- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nguyên tắc; nguyên lý
Đây là nguyên tắc gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
Đây là logic gì?
nguyên tắc; nguyên lý
Đây là nguyên tắc gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ sự việc
Đây là logic gì?
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
nguyên tắc; nguyên lý
nguyên tắc; nguyên lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.