- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
Tiệm cắt tóc mấy giờ mở cửa?
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
tiệm cắt tóc
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
Tiệm cắt tóc mấy giờ mở cửa?
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
tiệm cắt tóc
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.