- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
thợ cắt tóc; thợ làm tóc
Thợ cắt tóc của tôi rất chuyên nghiệp.
thợ cắt tóc; thợ làm tóc
Thợ cắt tóc của tôi rất chuyên nghiệp.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thợ cắt tóc; thợ làm tóc
thợ cắt tóc; thợ làm tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.