- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Richard (tên người)
中一个英文人名,常见的男性名字yī gè yīngwén rénmíng, chángjiàn de nánxìng míngzi
Richard là bạn của tôi.
Richard (tên người)
中一个英文人名,常见的男性名字yī gè yīngwén rénmíng, chángjiàn de nánxìng míngzi
Richard là bạn của tôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Richard (tên người)
Richard (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.