- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nhà lý luận; nhà lý thuyết
Ông ấy là một nhà lý luận nổi tiếng.
nhà lý luận; lý luận gia
nhà lý luận; nhà lý thuyết
Ông ấy là một nhà lý luận nổi tiếng.
nhà lý luận; lý luận gia
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà lý luận; nhà lý thuyết
nhà lý luận; nhà lý thuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.