- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài
Anh ấy rất giỏi quản lý tài chính.
quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài
Anh ấy rất giỏi quản lý tài chính.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài
quản lý tài chính; quản lý tài sản; lý tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.