- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
(thổ ngữ) thằng ngốc; đứa khờ
Đồ ngốc nhà bạn!
đứa ngốc; thằng ngố (tiếng địa phương Tứ Xuyên)
(thổ ngữ) thằng ngốc; đứa khờ
Đồ ngốc nhà bạn!
đứa ngốc; thằng ngố (tiếng địa phương Tứ Xuyên)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(thổ ngữ) thằng ngốc; đứa khờ
(thổ ngữ) thằng ngốc; đứa khờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.