- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
ruộng dưa; vườn dưa
Ở nơi dễ gây hiểu lầm, người quân tử không làm.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
ruộng dưa; vườn dưa
Ở nơi dễ gây hiểu lầm, người quân tử không làm.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
ruộng dưa; vườn dưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.