- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
thợ hồ; thợ xây
Anh ấy là một thợ xây.
thợ xây; thợ nề; thợ hồ
Anh ấy là một thợ lát gạch.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
thợ hồ; thợ xây
Anh ấy là một thợ xây.
thợ xây; thợ nề; thợ hồ
Anh ấy là một thợ lát gạch.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
thợ hồ; thợ xây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.