- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
thợ lát gạch; thợ ngói; thợ xây
Anh ấy là một thợ lát gạch.
thợ nề; thợ xây gạch
Anh ấy là một thợ xây.
thợ hồ; thợ nề; thợ lát gạch
Anh ấy là một thợ hồ.
thợ lát gạch; thợ ngói; thợ xây
Anh ấy là một thợ lát gạch.
thợ nề; thợ xây gạch
Anh ấy là một thợ xây.
thợ hồ; thợ nề; thợ lát gạch
Anh ấy là một thợ hồ.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.