- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
nhà lợp ngói
Anh ấy sống trong một ngôi nhà mái ngói.
nhà lợp ngói
Anh ấy sống trong một ngôi nhà mái ngói.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
nhà lợp ngói
nhà lợp ngói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.