- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng
Giấy bìa cứng là một loại vật liệu đóng gói.
bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng
Giấy bìa cứng là một loại vật liệu đóng gói.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng
bìa carton gợn sóng; giấy carton lượn sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.