汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
瓲 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
瓲
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽡
ngoã · ngói
Bộ 98 · 8 nét
瓦
🔊
wǎ
ngói; ngói lợp mái
瓶
🔊
píng
bình; chén (đựng rượu)
瓮
🔊
wèng
chum; vại; lu (đồ đựng bằng đất nung)
瓷
🔊
cí
đồ sứ; gốm sứ
甁
🔊
píng
bình; chai; lọ
瓧
🔊
shi2wǎ
10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)
瓩
🔊
qiǎn1wa
kilôwatt (kW) (cách viết cũ)
瓬
🔊
fǎng
thợ làm đồ gốm
瓯
🔊
ōu
bát hoặc chén (bằng gốm)
瓰
🔊
fen1wǎ
đơn vị deciwatt (dW); phần mười watt (dạng viết cũ)
瓱
🔊
hǎo2wa
miliwatt (đơn vị đo công suất cũ, biến thể rút gọn của milliwatt)
瓴
🔊
líng
rãnh lõm của ngói; ngói lòng máng