- 并tinh(gộp lại, song song)
- 瓦ngoã(gốm, đồ sành sứ)
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
lõi bình giữ nhiệt; ruột phích nước
Ruột phích này làm bằng thủy tinh.
lõi bình giữ nhiệt; ruột phích nước
Ruột phích này làm bằng thủy tinh.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
lõi bình giữ nhiệt; ruột phích nước
lõi bình giữ nhiệt; ruột phích nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.