- 并tinh(gộp lại, song song)
- 瓦ngoã(gốm, đồ sành sứ)
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
cổ chai; cổ áo cổ tròn
Cổ chai này rất đẹp.
cổ chai; cổ áo cổ tròn
Cổ chai này rất đẹp.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cổ chai; cổ áo cổ tròn
cổ chai; cổ áo cổ tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.