- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc
Bài kiểm tra tuyển chọn này rất khó.
kỳ thi tuyển; thi tuyển sinh
Tôi đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh.
thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc
Bài kiểm tra tuyển chọn này rất khó.
kỳ thi tuyển; thi tuyển sinh
Tôi đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc
thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.