- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
thậm chí; đến mức (mà)
Anh ấy thậm chí còn quên tên tôi.
thậm chí; đến mức
thậm chí; đến mức (mà)
Anh ấy thậm chí còn quên tên tôi.
thậm chí; đến mức
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
thậm chí; đến mức (mà)
thậm chí; đến mức (mà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.