- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
chả cá chiên giòn kiểu Đài Loan (tempura)
Tôi thích ăn bánh cá chiên.
chả cá chiên giòn kiểu Đài Loan (tempura)
Tôi thích ăn bánh cá chiên.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
chả cá chiên giòn kiểu Đài Loan (tempura)
chả cá chiên giòn kiểu Đài Loan (tempura)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.