- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
ngọt đến mức ngán ngẩm; ngọt lịm đến buồn nôn; (tình cảm) sến sẩm quá mức
Họ yêu nhau đến phát ngán.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Cái bánh này ngọt đến phát ngán.
ngọt đến phát ngán; ngọt ngào đến mức ngán ngẩm
ngọt đến mức ngán ngẩm; ngọt lịm đến buồn nôn; (tình cảm) sến sẩm quá mức
Họ yêu nhau đến phát ngán.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Cái bánh này ngọt đến phát ngán.
ngọt đến phát ngán; ngọt ngào đến mức ngán ngẩm
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngọt đến mức ngán ngẩm; ngọt lịm đến buồn nôn; (tình cảm) sến sẩm quá mức
ngọt đến mức ngán ngẩm; ngọt lịm đến buồn nôn; (tình cảm) sến sẩm quá mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.