- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.
dây chuyền sản xuất
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.