- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhà sản xuất; người sản xuất
Nhà sản xuất là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp.
nhà sản xuất; tự dưỡng vật (sinh học)
nhà sản xuất; người sản xuất
Nhà sản xuất là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp.
nhà sản xuất; tự dưỡng vật (sinh học)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà sản xuất; người sản xuất
nhà sản xuất; người sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sinh vật sản xuất là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
Sinh vật sản xuất là một phần quan trọng của hệ sinh thái.