- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sản xuất năng lực; khả năng sản xuất
Chúng tôi có năng lực sản xuất rất mạnh.
năng lực sản xuất; công suất
Năng lực sản xuất của nhà máy này rất mạnh.
sản xuất năng lực; khả năng sản xuất
Chúng tôi có năng lực sản xuất rất mạnh.
năng lực sản xuất; công suất
Năng lực sản xuất của nhà máy này rất mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sản xuất năng lực; khả năng sản xuất
sản xuất năng lực; khả năng sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.