- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bực bội; tức giận; khó chịu
Tôi thích ăn mì ăn liền.
bực bội; tức giận; khó chịu
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bực bội; tức giận; khó chịu
bực bội; tức giận; khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.