- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhu cầu oxy sinh học; BOD
Nhu cầu oxy sinh hóa là một chỉ số đo lường chất lượng nước.
nhu cầu oxy sinh học; BOD
Nhu cầu oxy sinh hóa là một chỉ số đo lường chất lượng nước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
nhu cầu oxy sinh học; BOD
nhu cầu oxy sinh học; BOD
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.