- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã rất quan trọng.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã rất quan trọng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.