- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước
Hôm nay chúng ta học từ mới.
chữ mới; chữ chưa học
Chữ này đọc thế nào?
bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước
Hôm nay chúng ta học từ mới.
chữ mới; chữ chưa học
Chữ này đọc thế nào?
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước
bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.