- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
huề; bù trừ; cân bằng nhau
Hệ sinh thái là một hệ thống phức tạp.
huề; bù trừ; cân bằng nhau
Hệ sinh thái là một hệ thống phức tạp.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
huề; bù trừ; cân bằng nhau
huề; bù trừ; cân bằng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.