- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dấu chân sinh thái
Dấu chân sinh thái là một chỉ số đo lường tác động của con người lên Trái Đất.
dấu chân sinh thái
Dấu chân sinh thái là một chỉ số đo lường tác động của con người lên Trái Đất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dấu chân sinh thái
dấu chân sinh thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.