- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
Hệ thống này có thể tạo báo cáo.
sinh ra đã có; được trời phú cho; hình thành; tạo ra
Anh ấy sinh ra đã có một giọng hát hay.
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
Hệ thống này có thể tạo báo cáo.
sinh ra đã có; được trời phú cho; hình thành; tạo ra
Anh ấy sinh ra đã có một giọng hát hay.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.