- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
Nước thải sinh hoạt cần được xử lý.
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
Nước thải sinh hoạt cần được xử lý.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
nước thải sinh hoạt; nước thải gia dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.