- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
giới sinh vật; thế giới sinh vật
Thế giới sinh vật là một thế giới phức tạp và đa dạng.
giới sinh vật; thế giới sinh vật
Thế giới sinh vật là một thế giới phức tạp và đa dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới sinh vật; thế giới sinh vật
giới sinh vật; thế giới sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.