- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quần thể sinh vật; sinh vật quần
Hồ này có quần xã sinh vật phong phú.
quần thể sinh vật; sinh vật quần
Hồ này có quần xã sinh vật phong phú.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
quần thể sinh vật; sinh vật quần
quần thể sinh vật; sinh vật quần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.