- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh khối; khối lượng sinh vật
Sinh khối là một chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe của hệ sinh thái.
sinh khối; khối lượng sinh vật
Sinh khối là một chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe của hệ sinh thái.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
sinh khối; khối lượng sinh vật
sinh khối; khối lượng sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.