- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn
Chuỗi thức ăn là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn
Chuỗi thức ăn là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn
chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.