- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh sinh bất tức; liên tục sinh sôi nảy nở [thành ngữ]
Sự sống sinh sôi nảy nở không ngừng.
sinh sinh bất tức; liên tục sinh sôi nảy nở [thành ngữ]
Sự sống sinh sôi nảy nở không ngừng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
sinh sinh bất tức; liên tục sinh sôi nảy nở [thành ngữ]
sinh sinh bất tức; liên tục sinh sôi nảy nở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.