- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mắc bệnh; lâm bệnh
中身体不健康,患疾病shēntǐ bù jiànkāng, huàn jíbìng
Anh ấy bị ốm rồi, không thể đến lớp được.
Gần đây cô ấy bị bệnh nên cần nghỉ ngơi cho thật tốt.
mắc bệnh; lâm bệnh
中身体不健康,患疾病shēntǐ bù jiànkāng, huàn jíbìng
Anh ấy bị ốm rồi, không thể đến lớp được.
Gần đây cô ấy bị bệnh nên cần nghỉ ngơi cho thật tốt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mắc bệnh; lâm bệnh
mắc bệnh; lâm bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.