- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
mắc bệnh; bị bệnh
Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.
mắc bệnh; lâm bệnh
mắc bệnh; bị bệnh
Anh ấy bị bệnh rồi, không thể đến lớp được.
mắc bệnh; lâm bệnh
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mắc bệnh; bị bệnh
mắc bệnh; bị bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.