- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(khẩu) đái; tè
Nước bột năng dùng để làm sệt món ăn.
(khẩu) đái; tè
Nước bột năng dùng để làm sệt món ăn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(khẩu) đái; tè
(khẩu) đái; tè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.