- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phủ rêu; có rêu
Đá đã mọc rêu.
phủ rêu; có rêu
Đá đã mọc rêu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phủ rêu; có rêu
phủ rêu; có rêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.