- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chiêu mộ nhân tài [thành ngữ]
Ông ấy được kính trọng khi sống và tiếc thương khi mất, được mọi người ngưỡng mộ.
chiêu mộ nhân tài [thành ngữ]
Ông ấy được kính trọng khi sống và tiếc thương khi mất, được mọi người ngưỡng mộ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chiêu mộ nhân tài [thành ngữ]
chiêu mộ nhân tài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.