- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
từ vựng mới (trong sách học ngoại ngữ)
Những từ vựng này rất khó.
từ mới; từ lạ
Chúng tôi học từ mới.
từ vựng mới (trong sách học ngoại ngữ)
Những từ vựng này rất khó.
từ mới; từ lạ
Chúng tôi học từ mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ vựng mới (trong sách học ngoại ngữ)
từ vựng mới (trong sách học ngoại ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.