- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chói mắt; chói sáng
Bức tranh này làm căn phòng thêm rực rỡ.
tinh tế; khéo léo (tiếng Quảng Đông)
Bức tranh này làm căn phòng bừng sáng.
chói mắt; chói sáng
Bức tranh này làm căn phòng thêm rực rỡ.
tinh tế; khéo léo (tiếng Quảng Đông)
Bức tranh này làm căn phòng bừng sáng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chói mắt; chói sáng
chói mắt; chói sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.