- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone
Chế độ ăn keto có lợi cho sức khỏe.
chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone
Chế độ ăn keto có lợi cho sức khỏe.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone
chế độ ăn sinh ketone; ăn kiêng sinh ketone
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.