- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng
Gang thô là một loại vật liệu công nghiệp quan trọng.
trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng
Gang thô là một loại vật liệu công nghiệp quan trọng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng
trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.