- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chi phí nhân sự; kinh phí lương thưởng
Chi phí nhân sự là một khoản chi quan trọng của công ty.
chi phí nhân sự; kinh phí lương thưởng
Chi phí nhân sự là một khoản chi quan trọng của công ty.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
chi phí nhân sự; kinh phí lương thưởng
chi phí nhân sự; kinh phí lương thưởng