- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng điển; dùng câu tích; trích dẫn cổ nhân
Anh ấy thích dùng điển tích trong bài viết.
dùng điển; dùng câu tích; trích dẫn cổ nhân
Anh ấy thích dùng điển tích trong bài viết.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng điển; dùng câu tích; trích dẫn cổ nhân
dùng điển; dùng câu tích; trích dẫn cổ nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.