- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sử dụng chữ; cách dùng chữ
Từ này dùng chữ như thế nào?
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
Anh ấy rất giỏi dùng từ.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Cách dùng từ của anh ấy rất chính xác.
sử dụng chữ; cách dùng chữ
Từ này dùng chữ như thế nào?
đánh trúng; bắn trúng (mục tiêu)
Anh ấy rất giỏi dùng từ.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Cách dùng từ của anh ấy rất chính xác.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
sử dụng chữ; cách dùng chữ
sử dụng chữ; cách dùng chữ