- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
Anh ấy đã dùng hết tâm cơ để giành chiến thắng.
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
Anh ấy đã dùng hết tâm cơ để giành chiến thắng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)
toán tử; ký hiệu thao tác (trong lập trình)