- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
ăn cơm; ăn bữa
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
ăn cơm; ăn bữa
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.