- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
vứt bỏ gánh nặng; trốn tránh trách nhiệm
Anh ấy thích tung hứng trên sân khấu.
từ bỏ trách nhiệm; bỏ rơi gánh nặng (bóng)
Anh ấy đã rũ bỏ trách nhiệm rồi.
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
vứt bỏ gánh nặng; trốn tránh trách nhiệm
Anh ấy thích tung hứng trên sân khấu.
từ bỏ trách nhiệm; bỏ rơi gánh nặng (bóng)
Anh ấy đã rũ bỏ trách nhiệm rồi.
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
vứt bỏ gánh nặng; trốn tránh trách nhiệm
vứt bỏ gánh nặng; trốn tránh trách nhiệm